沼 - CHIỂU

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Đầm lầy

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 8

Âm Kun: ぬま

Âm On: ショウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 氵 召

Gợi ý cách nhớ: Nước (氵) qua hàng triệu (召) năm tạo thành đầm lầy (沼)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

沼 - CHIỂU

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Đầm lầy

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 8

Âm Kun: ぬま

Âm On: ショウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 氵 召

Gợi ý cách nhớ: Nước (氵) qua hàng triệu (召) năm tạo thành đầm lầy (沼)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
沼