丘 - KHÂU

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Ngọn đồi

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 5

Âm Kun: おか

Âm On: キュウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 斤 一

Gợi ý cách nhớ: Cầm rìu (斤) đi lên 1 (一) ngọn đồi (丘)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

丘 - KHÂU

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Ngọn đồi

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 5

Âm Kun: おか

Âm On: キュウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 斤 一

Gợi ý cách nhớ: Cầm rìu (斤) đi lên 1 (一) ngọn đồi (丘)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
丘