沖 - TRÙNG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Rộng lớn

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 7

Âm Kun: おき,  おきつ,  ちゅう.する,  わく

Âm On: チュウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 氵 中

Gợi ý cách nhớ: Các nước (氵) ở trung tâm (中) rất rộng lớn (沖)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

沖 - TRÙNG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Rộng lớn

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 7

Âm Kun: おき,  おきつ,  ちゅう.する,  わく

Âm On: チュウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 氵 中

Gợi ý cách nhớ: Các nước (氵) ở trung tâm (中) rất rộng lớn (沖)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
沖