氏 - THỊ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Họ

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 4

Âm Kun: うじ,  -うじ

Âm On: シ

Gợi ý cách nhớ: Đích thị họ (氏) của Em (E) là (し)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

氏 - THỊ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Họ

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 4

Âm Kun: うじ,  -うじ

Âm On: シ

Gợi ý cách nhớ: Đích thị họ (氏) của Em (E) là (し)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
氏