歴 - LỊCH

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Lịch sử

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 14

Âm Kun:

Âm On: レキ,  レッキ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 厂 林 止

Gợi ý cách nhớ: Dưới sườn núi (厂) vào rừng (林) dừng lại (止) xem lí lịch (歴)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

歴 - LỊCH

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Lịch sử

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 14

Âm Kun:

Âm On: レキ,  レッキ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 厂 林 止

Gợi ý cách nhớ: Dưới sườn núi (厂) vào rừng (林) dừng lại (止) xem lí lịch (歴)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →
歴