机 - KY

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Cái bàn

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 6

Âm Kun: つくえ

Âm On: キ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 木 几

Gợi ý cách nhớ: Cây (木) dùng làm ghế (几), làm bàn (机)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

机 - KY

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Cái bàn

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 6

Âm Kun: つくえ

Âm On: キ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 木 几

Gợi ý cách nhớ: Cây (木) dùng làm ghế (几), làm bàn (机)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
机