未 - VỊ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Mùi vị

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 5

Âm Kun: いま.だ,  ま.だ,  ひつじ

Âm On: ミ,  ビ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 木

Gợi ý cách nhớ: Vị thành niên (未) to bằng 1 (一) cái cây (木)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

未 - VỊ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Mùi vị

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 5

Âm Kun: いま.だ,  ま.だ,  ひつじ

Âm On: ミ,  ビ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 木

Gợi ý cách nhớ: Vị thành niên (未) to bằng 1 (一) cái cây (木)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
未