朝 - TRIỀU

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Buổi sáng

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 12

Âm Kun: あさ

Âm On: チョウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 𠦝 月

Gợi ý cách nhớ: Buổi sáng (朝) Ngày 20 (車) tháng (月) 10

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

朝 - TRIỀU

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Buổi sáng

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 12

Âm Kun: あさ

Âm On: チョウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 𠦝 月

Gợi ý cách nhớ: Buổi sáng (朝) Ngày 20 (車) tháng (月) 10

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →
朝