旋 - TOÀN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Trở lại

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 11

Âm Kun: め.ぐる,  いばり

Âm On: セン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 方 𠂉 疋

Gợi ý cách nhớ: Khi trở lại (旋) Phương (方) nằm (𠂉) với hạ (下) nhân (人)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

旋 - TOÀN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Trở lại

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 11

Âm Kun: め.ぐる,  いばり

Âm On: セン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 方 𠂉 疋

Gợi ý cách nhớ: Khi trở lại (旋) Phương (方) nằm (𠂉) với hạ (下) nhân (人)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

旋