斜 - TÀ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Nghiêng

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 11

Âm Kun: なな.め,  はす

Âm On: シャ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 余 斗

Gợi ý cách nhớ: Dư (余) gạo nên đấu (斗) bị nghiêng (斜)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

斜 - TÀ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Nghiêng

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 11

Âm Kun: なな.め,  はす

Âm On: シャ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 余 斗

Gợi ý cách nhớ: Dư (余) gạo nên đấu (斗) bị nghiêng (斜)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

斜