拙 - CHUYẾT

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Vụng về

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 8

Âm Kun: つたな.い

Âm On: セツ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 扌 出

Gợi ý cách nhớ: Tay (扌) xuất (出) chiêu trông thật vụng vệ (拙)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

拙 - CHUYẾT

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Vụng về

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 8

Âm Kun: つたな.い

Âm On: セツ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 扌 出

Gợi ý cách nhớ: Tay (扌) xuất (出) chiêu trông thật vụng vệ (拙)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

拙