Trang web này yêu cầu JavaScript để hoạt động.Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn.
→ Quy tắc chuyển âm
Ý nghĩa: Hờn dỗi
Trình độ JLPT: N1
Số nét: 8
Âm Kun: ねじ.れる, こじ.れる, す.ねる, ねじ.ける
Âm On: オウ, ヨウ, イク, ユウ
Cấu tạo từ các bộ thủ: 扌 幼
Gợi ý cách nhớ: Tay (扌) đó thời thơ ấu (幼) rất hay hờn dỗi (拗)