戻 - LỆ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Quay lại

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 7

Âm Kun: もど.す,  もど.る

Âm On: レイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 戸 大

Gợi ý cách nhớ: Cánh cửa (戸) mở to (大) chào đón em quay lại (戻)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

戻 - LỆ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Quay lại

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 7

Âm Kun: もど.す,  もど.る

Âm On: レイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 戸 大

Gợi ý cách nhớ: Cánh cửa (戸) mở to (大) chào đón em quay lại (戻)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

戻