戸 - HỘ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Cánh cửa

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 4

Âm Kun: と

Âm On: コ

Gợi ý cách nhớ: Có 1 (一) xác chết (尸) sau cánh cửa (戸)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

戸 - HỘ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Cánh cửa

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 4

Âm Kun: と

Âm On: コ

Gợi ý cách nhớ: Có 1 (一) xác chết (尸) sau cánh cửa (戸)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
戸