憧 - SUNG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Mong ước

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 15

Âm Kun: あこが.れる

Âm On: ショウ,  トウ,  ドウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 忄 童

Gợi ý cách nhớ: Trái tim (忄) nhi đồng (童) rất nhiều mong ước (憧)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

憧 - SUNG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Mong ước

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 15

Âm Kun: あこが.れる

Âm On: ショウ,  トウ,  ドウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 忄 童

Gợi ý cách nhớ: Trái tim (忄) nhi đồng (童) rất nhiều mong ước (憧)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

憧