恵 - HUỆ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Ân huệ

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 10

Âm Kun: めぐ.む,  めぐ.み

Âm On: ケイ,  エ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 由 心

Gợi ý cách nhớ: 10 (十) lần suy nghĩ (思) về ân huệ (恵)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

恵 - HUỆ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Ân huệ

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 10

Âm Kun: めぐ.む,  めぐ.み

Âm On: ケイ,  エ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 由 心

Gợi ý cách nhớ: 10 (十) lần suy nghĩ (思) về ân huệ (恵)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

恵