志 - CHÍ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Ý chí

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 7

Âm Kun: シリング,  こころざ.す,  こころざし

Âm On: シ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 士 心

Gợi ý cách nhớ: Binh sĩ (士) trong tâm (心) có ý chí (志) mạnh mẽ

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

志 - CHÍ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Ý chí

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 7

Âm Kun: シリング,  こころざ.す,  こころざし

Âm On: シ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 士 心

Gợi ý cách nhớ: Binh sĩ (士) trong tâm (心) có ý chí (志) mạnh mẽ

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

志