徒 - ĐỒ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Học sinh

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 10

Âm Kun: いたずら,  あだ

Âm On: ト

Cấu tạo từ các bộ thủ: 彳 走

Gợi ý cách nhớ: 2 người (彳) đang chạy (走) là học sinh (徒)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

徒 - ĐỒ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Học sinh

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 10

Âm Kun: いたずら,  あだ

Âm On: ト

Cấu tạo từ các bộ thủ: 彳 走

Gợi ý cách nhớ: 2 người (彳) đang chạy (走) là học sinh (徒)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
徒