乳 - NHŨ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Sữa

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 8

Âm Kun: ちち,  ち

Âm On: ニュウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 孚 乙

Gợi ý cách nhớ: Móng tay (爪) trẻ con (子) búng Là (L) ra sữa (乳)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

乳 - NHŨ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Sữa

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 8

Âm Kun: ちち,  ち

Âm On: ニュウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 孚 乙

Gợi ý cách nhớ: Móng tay (爪) trẻ con (子) búng Là (L) ra sữa (乳)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
乳