彫 - ĐIÊU

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Điêu khắc

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 11

Âm Kun: ほ.る,  -ぼ.り

Âm On: チョウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 周 彡

Gợi ý cách nhớ: Điêu khắc (彫) lại hình miệng chu (周) ra tóc (彡) bay xa

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

彫 - ĐIÊU

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Điêu khắc

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 11

Âm Kun: ほ.る,  -ぼ.り

Âm On: チョウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 周 彡

Gợi ý cách nhớ: Điêu khắc (彫) lại hình miệng chu (周) ra tóc (彡) bay xa

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

彫