庭 - ĐÌNH

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Sân vườn

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 10

Âm Kun: にわ

Âm On: テイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 广 廷

Gợi ý cách nhớ: Dưới mái hiên (广) của triều đình (廷) có sân vườn (庭)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

庭 - ĐÌNH

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Sân vườn

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 10

Âm Kun: にわ

Âm On: テイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 广 廷

Gợi ý cách nhớ: Dưới mái hiên (广) của triều đình (廷) có sân vườn (庭)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
庭