妊 - NHÂM

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Mang thai

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 7

Âm Kun: はら.む,  みごも.る

Âm On: ニン,  ジン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 女 壬

Gợi ý cách nhớ: Phụ nữ (女) của vua (王) đang mang thai (妊)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

妊 - NHÂM

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Mang thai

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 7

Âm Kun: はら.む,  みごも.る

Âm On: ニン,  ジン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 女 壬

Gợi ý cách nhớ: Phụ nữ (女) của vua (王) đang mang thai (妊)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
妊