庁 - SẢNH

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Đại sảnh

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 5

Âm Kun: やくしょ

Âm On: チョウ,  テイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 广 丁

Gợi ý cách nhớ: Sảnh (庁) trước mái hiên (广) rải đầy đinh (丁)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

庁 - SẢNH

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Đại sảnh

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 5

Âm Kun: やくしょ

Âm On: チョウ,  テイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 广 丁

Gợi ý cách nhớ: Sảnh (庁) trước mái hiên (广) rải đầy đinh (丁)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
庁