幼 - ẤU

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Thơ ấu

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 5

Âm Kun: おさな.い

Âm On: ヨウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 幺 力

Gợi ý cách nhớ: Thời thơ ấu (幼) cứ yêu (幺) thật lực (力)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

幼 - ẤU

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Thơ ấu

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 5

Âm Kun: おさな.い

Âm On: ヨウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 幺 力

Gợi ý cách nhớ: Thời thơ ấu (幼) cứ yêu (幺) thật lực (力)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
幼