市 - THỊ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Thành phố

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 5

Âm Kun: いち

Âm On: シ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 亠 巾

Gợi ý cách nhớ: Đầu (亠) quàng khăn (巾) là người thành phố (市)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

市 - THỊ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Thành phố

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 5

Âm Kun: いち

Âm On: シ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 亠 巾

Gợi ý cách nhớ: Đầu (亠) quàng khăn (巾) là người thành phố (市)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →
市