岐 - KÌ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Phân nhánh

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 7

Âm Kun:

Âm On: キ,  ギ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 山 支

Gợi ý cách nhớ: Phân nhánh (岐) núi (山) thành các chi nhánh (支) nhỏ

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

岐 - KÌ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Phân nhánh

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 7

Âm Kun:

Âm On: キ,  ギ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 山 支

Gợi ý cách nhớ: Phân nhánh (岐) núi (山) thành các chi nhánh (支) nhỏ

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

岐