密 - MẬT

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Bí mật

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 11

Âm Kun: ひそ.か

Âm On: ミツ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 宓 山

Gợi ý cách nhớ: Nhà (宀) tất yếu (必) xây trên núi (山) là có chứa bí mật (密)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

密 - MẬT

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Bí mật

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 11

Âm Kun: ひそ.か

Âm On: ミツ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 宓 山

Gợi ý cách nhớ: Nhà (宀) tất yếu (必) xây trên núi (山) là có chứa bí mật (密)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

密