嫉 - TẬT

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Ghen ghét

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 13

Âm Kun: そね.む,  ねた.む,  にく.む

Âm On: シツ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 女 疾

Gợi ý cách nhớ: Phụ nữ (女) có tật (疾) hay ghen ghét (嫉)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

嫉 - TẬT

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Ghen ghét

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 13

Âm Kun: そね.む,  ねた.む,  にく.む

Âm On: シツ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 女 疾

Gợi ý cách nhớ: Phụ nữ (女) có tật (疾) hay ghen ghét (嫉)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

嫉