妻 - THÊ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Vợ

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 8

Âm Kun: つま

Âm On: サイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 彐 女

Gợi ý cách nhớ: Lấy 10 (十) Em (ヨ) gái (女) về làm vợ (妻)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

妻 - THÊ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Vợ

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 8

Âm Kun: つま

Âm On: サイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 彐 女

Gợi ý cách nhớ: Lấy 10 (十) Em (ヨ) gái (女) về làm vợ (妻)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →
妻