契 - KHẾ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Khế ước

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 9

Âm Kun: ちぎ.る

Âm On: ケイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 龶 刀 大

Gợi ý cách nhớ: Ông vua lòi đầu (主) cầm đao (刀) to (大) làm khế ước (契)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

契 - KHẾ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Khế ước

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 9

Âm Kun: ちぎ.る

Âm On: ケイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 龶 刀 大

Gợi ý cách nhớ: Ông vua lòi đầu (主) cầm đao (刀) to (大) làm khế ước (契)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

契