奈 - NẠI

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Tận cùng

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 8

Âm Kun: いかん,  からなし

Âm On: ナ,  ナイ,  ダイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 大 示

Gợi ý cách nhớ: Tên em là Đại (大) Thị (示) Nại (奈)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

奈 - NẠI

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Tận cùng

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 8

Âm Kun: いかん,  からなし

Âm On: ナ,  ナイ,  ダイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 大 示

Gợi ý cách nhớ: Tên em là Đại (大) Thị (示) Nại (奈)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

奈