太 - THÁI

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: To, béo

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 4

Âm Kun: ふと.い,  ふと.る

Âm On: タイ,  タ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 大 丶

Gợi ý cách nhớ: To (大) + lủng lẳng ( 、) = béo (太)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

Từ vựng trong đề JLPT

Đang được cập nhật ...

太 - THÁI

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: To, béo

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 4

Âm Kun: ふと.い,  ふと.る

Âm On: タイ,  タ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 大 丶

Gợi ý cách nhớ: To (大) + lủng lẳng ( 、) = béo (太)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

Từ vựng trong đề JLPT

Đang được cập nhật ...

太