問 - VẤN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Hỏi

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 11

Âm Kun: と.う,  と.い,  とん

Âm On: モン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 門 口

Gợi ý cách nhớ: Đứng dưới cổng (門) mở miệng (口) hỏi (問)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

Từ vựng trong đề JLPT

問 - VẤN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Hỏi

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 11

Âm Kun: と.う,  と.い,  とん

Âm On: モン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 門 口

Gợi ý cách nhớ: Đứng dưới cổng (門) mở miệng (口) hỏi (問)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

Từ vựng trong đề JLPT

問