呪 - CHÚ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Thần chú

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 8

Âm Kun: まじな.う,  のろ.い,  まじな.い,  のろ.う

Âm On: ジュ,  シュ,  シュウ,  ズ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 口 兄

Gợi ý cách nhớ: Miệng (ロ) anh trai (兄) niệm thần chú (呪)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

呪 - CHÚ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Thần chú

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 8

Âm Kun: まじな.う,  のろ.い,  まじな.い,  のろ.う

Âm On: ジュ,  シュ,  シュウ,  ズ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 口 兄

Gợi ý cách nhớ: Miệng (ロ) anh trai (兄) niệm thần chú (呪)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

呪