卓 - TRÁC

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Cái bàn

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 8

Âm Kun:

Âm On: タク

Cấu tạo từ các bộ thủ: 卜 早

Gợi ý cách nhớ: Cái bàn (卓) to (大) cần làm xong sớm (早)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

卓 - TRÁC

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Cái bàn

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 8

Âm Kun:

Âm On: タク

Cấu tạo từ các bộ thủ: 卜 早

Gợi ý cách nhớ: Cái bàn (卓) to (大) cần làm xong sớm (早)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

卓