呆 - NGỐC

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Kẻ ngốc

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 7

Âm Kun: ほけ.る,  ぼ.ける,  あき.れる,  おろか

Âm On: ホウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 口 木

Gợi ý cách nhớ: Kẻ ngốc (呆) miệng (口) cây (木) vàng

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

呆 - NGỐC

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Kẻ ngốc

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 7

Âm Kun: ほけ.る,  ぼ.ける,  あき.れる,  おろか

Âm On: ホウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 口 木

Gợi ý cách nhớ: Kẻ ngốc (呆) miệng (口) cây (木) vàng

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

呆