各 - CÁC

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Các vị

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 6

Âm Kun: おのおの

Âm On: カク

Cấu tạo từ các bộ thủ: 夂 口

Gợi ý cách nhớ: Các vị (各) đến sau (夂)mà còn to mồm (ロ)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

各 - CÁC

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Các vị

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 6

Âm Kun: おのおの

Âm On: カク

Cấu tạo từ các bộ thủ: 夂 口

Gợi ý cách nhớ: Các vị (各) đến sau (夂)mà còn to mồm (ロ)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
各