号 - HIỆU

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Số, ký hiệu

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 5

Âm Kun: さけ.ぶ,  よびな

Âm On: ゴウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 口 一

Gợi ý cách nhớ: Miệng (口) 5 (ち) lần hô hiệu lệnh (号)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

号 - HIỆU

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Số, ký hiệu

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 5

Âm Kun: さけ.ぶ,  よびな

Âm On: ゴウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 口 一

Gợi ý cách nhớ: Miệng (口) 5 (ち) lần hô hiệu lệnh (号)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →
号