写 - TẢ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Chép lại

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 5

Âm Kun: うつ.す,  うつ.る,  うつ-,  うつ.し

Âm On: シャ,  ジャ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 冖 与

Gợi ý cách nhớ: Miêu tả (写) chiếc khăn trùm (冖) số 51 (与)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

写 - TẢ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Chép lại

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 5

Âm Kun: うつ.す,  うつ.る,  うつ-,  うつ.し

Âm On: シャ,  ジャ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 冖 与

Gợi ý cách nhớ: Miêu tả (写) chiếc khăn trùm (冖) số 51 (与)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →
写