勧 - KHUYẾN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Khuyến khích

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 13

Âm Kun: すす.める

Âm On: カン,  ケン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 𠂉 隹 力

Gợi ý cách nhớ: Khuyến khích (勧) buổi trưa (午) ăn thịt chim (隹) để có sức lực (力)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

勧 - KHUYẾN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Khuyến khích

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 13

Âm Kun: すす.める

Âm On: カン,  ケン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 𠂉 隹 力

Gợi ý cách nhớ: Khuyến khích (勧) buổi trưa (午) ăn thịt chim (隹) để có sức lực (力)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
勧