前 - TIỀN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Trước

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 9

Âm Kun: まえ,  -まえ

Âm On: ゼン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 八 月 刂

Gợi ý cách nhớ: Cỏ (䒑) mọc ngày trăng (月) dùng dao (刂) cắt bán lấy tiền (前)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

前 - TIỀN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Trước

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 9

Âm Kun: まえ,  -まえ

Âm On: ゼン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 八 月 刂

Gợi ý cách nhớ: Cỏ (䒑) mọc ngày trăng (月) dùng dao (刂) cắt bán lấy tiền (前)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →
前