列 - LIỆT

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Xếp hàng

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 6

Âm Kun:

Âm On: レツ,  レ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 歹 刂

Gợi ý cách nhớ: Lính bị ngạt (歹) vẫn cầm đao (刂) nằm la liệt (列) thành hàng

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

列 - LIỆT

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Xếp hàng

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 6

Âm Kun:

Âm On: レツ,  レ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 歹 刂

Gợi ý cách nhớ: Lính bị ngạt (歹) vẫn cầm đao (刂) nằm la liệt (列) thành hàng

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
列