依 - Y

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Ỷ lại

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 8

Âm Kun: よ.る

Âm On: イ,  エ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 亻 衣

Gợi ý cách nhớ: Ỷ lại (依) cho người (亻) vợ giặt y phục (衣)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

依 - Y

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Ỷ lại

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 8

Âm Kun: よ.る

Âm On: イ,  エ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 亻 衣

Gợi ý cách nhớ: Ỷ lại (依) cho người (亻) vợ giặt y phục (衣)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

依