伺 - TỨ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Dò xét

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 7

Âm Kun: うかが.う

Âm On: シ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 亻 司

Gợi ý cách nhớ: Người (亻) quản lý (司) hay dò xét (伺)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

伺 - TỨ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Dò xét

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 7

Âm Kun: うかが.う

Âm On: シ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 亻 司

Gợi ý cách nhớ: Người (亻) quản lý (司) hay dò xét (伺)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
伺