也 - DÃ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Khá

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 3

Âm Kun: なり,  か,  また

Âm On: ヤ,  エ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 丨 乙

Gợi ý cách nhớ: Thả (丨) C (セ) khá giỏi (也)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

也 - DÃ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Khá

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 3

Âm Kun: なり,  か,  また

Âm On: ヤ,  エ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 丨 乙

Gợi ý cách nhớ: Thả (丨) C (セ) khá giỏi (也)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

也