乗 - THỪA

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Lên xe, cưỡi

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 9

Âm Kun: の.る,  -の.り,  の.せる

Âm On: ジョウ,  ショウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 千 木

Gợi ý cách nhớ: Mang 1000 (千) cỏ (艹) cây (木) thừa lên xe (乗)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

乗 - THỪA

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Lên xe, cưỡi

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 9

Âm Kun: の.る,  -の.り,  の.せる

Âm On: ジョウ,  ショウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 千 木

Gợi ý cách nhớ: Mang 1000 (千) cỏ (艹) cây (木) thừa lên xe (乗)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →
乗