丁 - ĐINH

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Can đinh

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 2

Âm Kun: ひのと

Âm On: チョウ,  テイ,  チン,  トウ,  チ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 一 亅

Gợi ý cách nhớ: Nhất (一) quyết (亅) đóng đinh (丁)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

丁 - ĐINH

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Can đinh

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 2

Âm Kun: ひのと

Âm On: チョウ,  テイ,  チン,  トウ,  チ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 一 亅

Gợi ý cách nhớ: Nhất (一) quyết (亅) đóng đinh (丁)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
丁