Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第3部 3課 – 3課 Tha-V・Tự-V

Tha-V・Tự-V

Ngoại động từ vs Nội động từ

Cấu trúc
を+Tha-V/が+Tự-V
Giải nghĩa

Tha-V = có tác động (mở cửa). Tự-V = tự xảy ra (cửa mở).

Phạm vi sử dụng

Áp dụng trong mọi ngữ cảnh. Chọn đúng ngoại/nội động từ ảnh hưởng lớn đến tính tự nhiên của câu.

Lưu ý

Tha-V: を + V (ai đó TÁC ĐỘNG). Tự-V: が + V (TỰ xảy ra). Cặp hay gặp: 開ける/開く, 閉める/閉まる, つける/つく, 消す/消える. Trong tiếng Nhật, ưu tiên dùng Tự-V khi không cần nhấn mạnh người thực hiện.

Ví dụ

ドアを開けた。(Tha-V)

Mở cửa. (ngoại động từ)

ドアが開いた。(Tự-V)

Cửa mở. (nội động từ)