Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
2課 時制・〜ている · Thì · Thể đang4課 〜てくる・〜ていく · Biến đổi theo thời gian

新完全マスター 文法 N3 - 第3部 3課

3課 Tha-V・Tự-V · Ngoại động từ · Nội động từ

Tha-V・Tự-V

Ngoại động từ vs Nội động từ