Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
文の組み立て2 Nの説明 · Mệnh đề bổ nghĩa danh từ文の組み立て4 決まった形 · Cấu trúc cố định

新完全マスター 文法 N3 - 第2部 3課

文の組み立て3 〜という · 〜という・〜といった

〜という / 〜といった

Gọi là / Như là